學華語Kaori Dict

歷史上

giản thể: 历史上

shǐshàng

ㄌㄧˋ ㄕˇ ㄕㄤˋ

LỊCH SỬ THƯỢNG

  1. 1.mang tính lịch sử
  2. 2.trong lịch sử

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是這國家歷史上第一次。

    zhè shì zhè guójiā lìshǐshàng dìyīcì。

    Đây là lần đầu tiên trong lịch sử nước này

  • 2

    有人認為他們是歷史上最偉大的樂隊。

    yǒurén rènwéi tāmen shì lìshǐshàng zuì wěidà de yuèduì。

    Một số người cho rằng họ là ban nhạc rock vĩ đại nhất trong lịch sử.

  • 3

    太空競賽是歷史上激動人心的時刻。

    tàikōng jìngsài shì lìshǐshàng jīdòng rénxīn de shíkè。

    Thiên hà đua tranh là thời khắc hào hùng trong lịch sử

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

历史上 nghĩa là gì? · Kaori Dict