- 1.mang tính lịch sử
- 2.trong lịch sử

例句Câu ví dụ
- 1
這是這國家歷史上第一次。
zhè shì zhè guójiā lìshǐshàng dìyīcì。
Đây là lần đầu tiên trong lịch sử nước này
- 2
有人認為他們是歷史上最偉大的樂隊。
yǒurén rènwéi tāmen shì lìshǐshàng zuì wěidà de yuèduì。
Một số người cho rằng họ là ban nhạc rock vĩ đại nhất trong lịch sử.
- 3
太空競賽是歷史上激動人心的時刻。
tàikōng jìngsài shì lìshǐshàng jīdòng rénxīn de shíkè。
Thiên hà đua tranh là thời khắc hào hùng trong lịch sử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.