- 1.sự kiện lịch sử

例句Câu ví dụ
- 1
公元前七千年發生了很多重要的歷史事件。
gōngyuánqián qī qiānnián fāshēng le hěn duōchóng yào de lìshǐshìjiàn。
Vào năm 7000 trước Công nguyên đã xảy ra nhiều sự kiện lịch sử quan trọng
- 2
公元前七千年時發生了很多重要的歷史事件。
gōngyuánqián qī qiānnián shí fāshēng le hěn duōchóng yào de lìshǐshìjiàn。
Vào năm 7000 trước Công nguyên đã xảy ra nhiều sự kiện lịch sử quan trọng
- 3
公元前七千年那段時間發生了很多重要的歷史事件。
gōngyuánqián qī qiānnián nà duàn shíjiān fāshēng le hěn duōchóng yào de lìshǐshìjiàn。
Trong khoảng thời gian 7000 năm trước Công nguyên đã xảy ra nhiều sự kiện lịch sử quan trọng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.