厚生相
hòushēngxiàng
[ㄏㄡˋ ㄕㄥ ㄒㄧㄤˋ]
HẬU SINH TƯỚNG
- 1.bộ trưởng y tế (của Nhật, Anh, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.