學華語Kaori Dict

原則上

giản thể: 原则上

yuánshang

ㄩㄢˊ ㄗㄜˊ ㄕㄤ˙

NGUYÊN TẮC THƯỢNG

TOCFL 5
  1. 1.về nguyên tắc
  2. 2.nhìn chung

例句Câu ví dụ

  • 1

    每個人都將在原則上同意那個想法。

    měigerén dōu jiāng zài yuánzéshang tóngyì nàge xiǎngfǎ。

    Mọi người đều sẽ đồng ý về nguyên tắc với ý tưởng đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原则上 nghĩa là gì? · Kaori Dict