- 1.về nguyên tắc
- 2.nhìn chung

例句Câu ví dụ
- 1
每個人都將在原則上同意那個想法。
měigerén dōu jiāng zài yuánzéshang tóngyì nàge xiǎngfǎ。
Mọi người đều sẽ đồng ý về nguyên tắc với ý tưởng đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.