學華語Kaori Dict

原有

yuányǒu

ㄩㄢˊ ㄧㄡˇ

NGUYÊN HỮU

HSK 5TOCFL 6
  1. 1.gốc
  2. 2.nguyên bản
  3. 3.trước đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    工廠原有的設備舊了。

    gōng chǎng yuán yǒu de shè bèi jiù le

    Thiết bị ban đầu của nhà máy đã cũ

  • 2

    這是原有的計劃。

    zhè shì yuán yǒu de jì huà

    Đây là kế hoạch ban đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原有 nghĩa là gì? · Kaori Dict