例句Câu ví dụ
- 1
工廠原有的設備舊了。
gōng chǎng yuán yǒu de shè bèi jiù le
Thiết bị ban đầu của nhà máy đã cũ
- 2
這是原有的計劃。
zhè shì yuán yǒu de jì huà
Đây là kế hoạch ban đầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
