學華語Kaori Dict

原由

yuányóu

ㄩㄢˊ ㄧㄡˊ

NGUYÊN DO

  1. 1.biến thể của 緣由|缘由[yuan2 you2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們之所以愛自然——其原由之一,至少是由於它不像我們人那樣既嫉妒又欺騙。

    wǒmen zhīsuǒyǐ ài zìrán — — qí yuányóu zhīyī, zhìshǎo shì yóuyú tā bù xiàng wǒmen rén nàyàng jì jídù yòu qīpiàn。

    Chúng ta yêu thích thiên nhiên bởi vì — một trong những lý do — ít nhất là do thiên nhiên không giống như con người, vừa ghen tị vừa lừa đảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原由 nghĩa là gì? · Kaori Dict