例句Câu ví dụ
- 1
我們之所以愛自然——其原由之一,至少是由於它不像我們人那樣既嫉妒又欺騙。
wǒmen zhīsuǒyǐ ài zìrán — — qí yuányóu zhīyī, zhìshǎo shì yóuyú tā bù xiàng wǒmen rén nàyàng jì jídù yòu qīpiàn。
Chúng ta yêu thích thiên nhiên bởi vì — một trong những lý do — ít nhất là do thiên nhiên không giống như con người, vừa ghen tị vừa lừa đảo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
