學華語Kaori Dict

原來如此

giản thể: 原来如此

yuánlái

ㄩㄢˊ ㄌㄞˊ ㄖㄨˊ ㄘˇ

NGUYÊN LAI NHƯ THỬ

TOCFL 5
  1. 1.thì ra là vậy; tôi hiểu rồi

例句Câu ví dụ

  • 1

    原來如此!

    yuánláirúcǐ!

    Thật ra là vậy!

  • 2

    原來如此。

    yuánláirúcǐ。

    Thật ra như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原来如此 nghĩa là gì? · Kaori Dict