學華語Kaori Dict

厭惡人類者

giản thể: 厌恶人类者

yànrénlèizhě

ㄧㄢˋ ㄨˋ ㄖㄣˊ ㄌㄟˋ ㄓㄜˇ

YẾM ÁC NHÂN LOẠI GIẢ

  1. 1.kẻ ghét loài người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厭惡人類者 nghĩa là gì? · Kaori Dict