學華語Kaori Dict

去國外

giản thể: 去国外

guówài

ㄑㄩˋ ㄍㄨㄛˊ ㄨㄞˋ

KHỨ QUỐC NGOẠI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想有一天去國外。

    wǒ xiǎng yǒu yī tiān qùguówài。

    Tôi muốn một ngày nào đó đi nước ngoài

  • 2

    大家都想去國外。

    dàjiā dōu xiǎng qùguówài。

    Mọi người đều muốn đi nước ngoài

  • 3

    明年他要去國外旅游。

    míngnián tā yào qùguówài lǚyóu。

    Năm sau anh sẽ đi du lịch nước ngoài.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去國外 nghĩa là gì? · Kaori Dict