例句Câu ví dụ
- 1
我想有一天去國外。
wǒ xiǎng yǒu yī tiān qùguówài。
Tôi muốn một ngày nào đó đi nước ngoài
- 2
大家都想去國外。
dàjiā dōu xiǎng qùguówài。
Mọi người đều muốn đi nước ngoài
- 3
明年他要去國外旅游。
míngnián tā yào qùguówài lǚyóu。
Năm sau anh sẽ đi du lịch nước ngoài.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
