學華語Kaori Dict

雙性戀

giản thể: 双性恋

shuāngxìngliàn

ㄕㄨㄤ ㄒㄧㄥˋ ㄌㄧㄢˋ

SONG TÍNH LUYẾN

  1. 1.lưỡng tính
  2. 2.lưỡng tính luyến ái

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗的妻子是雙性戀。

    Mǎlì de qīzi shì shuāngxìngliàn。

    Vợ của Mary là người đồng tính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双性恋 nghĩa là gì? · Kaori Dict