學華語Kaori Dict

雙簧管

giản thể: 双簧管

shuānghuángguǎn

ㄕㄨㄤ ㄏㄨㄤˊ ㄍㄨㄢˇ

SONG HOÀNG QUẢN

  1. 1.nhạc cụ hơi có reed kép (như kèn oboe hoặc bassoon)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我必鬚拿我的雙簧管去修理。

    wǒ bìxū ná wǒ de shuānghuángguǎn qù xiūlǐ。

    Tôi phải mang chiếc sáo double-reed đi sửa chữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双簧管 nghĩa là gì? · Kaori Dict