學華語Kaori Dict

反叛份子

giản thể: 反叛分子

fǎnpànfèn

ㄈㄢˇ ㄆㄢˋ ㄈㄣˋ ㄗˇ

PHẢN PHẢN PHẬN TỬ

  1. 1.quân nổi dậy; phiến quân

Cách đọc khác:fǎnpànfènzǐ反叛分子 — nổi loạn; phần tử nổi dậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反叛分子 nghĩa là gì? · Kaori Dict