- 1.quân nổi dậy; phiến quân
Cách đọc khác:fǎnpànfènzǐ — 反叛分子 — nổi loạn; phần tử nổi dậy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.