- 1.phản ứng
- 2.đáp lại
- 3.phản hồi
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.trả lời
- 5.phản ứng hóa học
- 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他的反應很快。
tā de fǎn yìng hěn kuài
Anh ấy phản ứng nhanh
- 2
我們的身體會對我們的感情做出反應。
wǒmen de shēntǐ huì duì wǒmen de gǎnqíng zuòchū fǎnyìng。
Cơ thể chúng ta phản ứng với cảm xúc của chúng ta
- 3
他來找你的時候,當時你是什麼反應?
tā lái zhǎo nǐ de shíhou, dāngshí nǐ shì shénme fǎnyìng?
Khi người ấy đến tìm ngươi, lúc đó ngươi đã phản ứng như thế nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.