學華語Kaori Dict

反應

giản thể: 反应

fǎnyìng

ㄈㄢˇ ㄧㄥˋ

PHẢN ỨNG

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.phản ứng
  2. 2.đáp lại
  3. 3.phản hồi
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.trả lời
  2. 5.phản ứng hóa học
  3. 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的反應很快。

    tā de fǎn yìng hěn kuài

    Anh ấy phản ứng nhanh

  • 2

    我們的身體會對我們的感情做出反應。

    wǒmen de shēntǐ huì duì wǒmen de gǎnqíng zuòchū fǎnyìng。

    Cơ thể chúng ta phản ứng với cảm xúc của chúng ta

  • 3

    他來找你的時候,當時你是什麼反應?

    tā lái zhǎo nǐ de shíhou, dāngshí nǐ shì shénme fǎnyìng?

    Khi người ấy đến tìm ngươi, lúc đó ngươi đã phản ứng như thế nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反应 nghĩa là gì? · Kaori Dict