反式脂肪酸
fǎnshìzhīfángsuān
[ㄈㄢˇ ㄕˋ ㄓ ㄈㄤˊ ㄙㄨㄢ]
PHẢN THỨC CHI PHƯƠNG TOAN
- 1.xem 反式脂肪[fan3 shi4 zhi1 fang2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.