反應堆燃料元件
giản thể: 反应堆燃料元件
fǎnyìngduīránliàoyuánjiàn
[ㄈㄢˇ ㄧㄥˋ ㄉㄨㄟ ㄖㄢˊ ㄌㄧㄠˋ ㄩㄢˊ ㄐㄧㄢˋ]
PHẢN ỨNG ĐỒI NHIÊN LIỆU NGUYÊN KIỆN
- 1.thành phần nhiên liệu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.