- 1.động cơ; mô tơ
- 2.LT:臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ
- 1
發動機壞掉了。
fādòngjī huàidiào le。
Động cơ bị hỏng
- 2
汽車的發動機在路上壞了。
qìchē de fādòngjī zài lùshang huàile。
Động cơ xe hơi bị hỏng trên đường.
- 3
蒸汽從發動機冒了出來。
zhēngqì cóng fādòngjī mào le chūlái。
Khói hơi nước bốc lên từ động cơ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!