學華語Kaori Dict

發動機

giản thể: 发动机

dòng

ㄈㄚ ㄉㄨㄥˋ ㄐㄧ

PHÁT ĐỘNG CƠ

  1. 1.động cơ; mô tơ
  2. 2.LT:臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    發動機壞掉了。

    fādòngjī huàidiào le。

    Động cơ bị hỏng

  • 2

    汽車的發動機在路上壞了。

    qìchē de fādòngjī zài lùshang huàile。

    Động cơ xe hơi bị hỏng trên đường.

  • 3

    蒸汽從發動機冒了出來。

    zhēngqì cóng fādòngjī mào le chūlái。

    Khói hơi nước bốc lên từ động cơ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发动机 nghĩa là gì? · Kaori Dict