學華語Kaori Dict

發放

giản thể: 发放

fàng

ㄈㄚ ㄈㄤˋ

PHÁT PHÓNG

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.cung cấp
  2. 2.phát
  3. 3.cấp phát

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司發放了獎金。

    gōng sī fā fàng le jiǎng jīn

    Công ty đã phát thưởng tiền thưởng

  • 2

    救助人員將為地震受災者發放物資。

    jiùzhù rényuán jiāng wèi dìzhèn shòuzāi zhě fāfàng wùzī。

    Nhân viên cứu hộ sẽ phát vật tư cho những người bị ảnh hưởng bởi động đất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发放 nghĩa là gì? · Kaori Dict