學華語Kaori Dict

發表會

giản thể: 发表会

biǎohuì

ㄈㄚ ㄅㄧㄠˇ ㄏㄨㄟˋ

PHÁT BIỂU HỘI

  1. 1.họp báo
  2. 2.lễ ra mắt
  3. 3.ra mắt sản phẩm
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.trình diễn thời trang
  2. 5.biểu diễn múa
  3. 6.biểu diễn âm nhạc
  4. 7.mit-tinh chính trị
  5. 8.hội thảo trình bày luận văn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发表会 nghĩa là gì? · Kaori Dict