學華語Kaori Dict

受眾

giản thể: 受众

shòuzhòng

ㄕㄡˋ ㄓㄨㄥˋ

THỌ CHÚNG

  1. 1.khán giả mục tiêu
  2. 2.khán giả

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會一點兒波蘭語,受眾人群:我自己...

    wǒ huì yīdiǎnr Bōlányǔ, shòuzhòng rénqún: wǒ zìjǐ . . .

    Tôi nói được một chút tiếng Ba-lan, đủ để hiểu được mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受众 nghĩa là gì? · Kaori Dict