受保人
shòubǎorén
[ㄕㄡˋ ㄅㄠˇ ㄖㄣˊ]
THỌ BẢO NHÂN
- 1.người được bảo hiểm
- 2.người được một hợp đồng bảo hiểm bao phủ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.