受刑人
shòuxíngrén
[ㄕㄡˋ ㄒㄧㄥˊ ㄖㄣˊ]
THỌ HÌNH NHÂN
- 1.người bị hành hình
- 2.nạn nhân của hình phạt thể xác
- 3.người đang thụ án

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.