受害者
shòuhàizhě
[ㄕㄡˋ ㄏㄞˋ ㄓㄜˇ]
THỌ HẠI GIẢ
- 1.thương vong
- 2.nạn nhân
- 3.người bị thương và bị hại

例句Câu ví dụ
- 1
誰會是下一個受害者?
shéi huì shì xiàyīge shòuhàizhě ?
Ai sẽ là nạn nhân tiếp theo?
- 2
她是這件事的受害者。
tā shì zhè jiàn shì de shòuhàizhě。
Cô ấy là nạn nhân của sự việc này
- 3
受害者在醫院裡死去了。
shòuhàizhě zài yīyuàn lǐ sǐqù le。
Nạn nhân đã chết tại bệnh viện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.