學華語Kaori Dict

受害者

shòuhàizhě

ㄕㄡˋ ㄏㄞˋ ㄓㄜˇ

THỌ HẠI GIẢ

  1. 1.thương vong
  2. 2.nạn nhân
  3. 3.người bị thương và bị hại

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰會是下一個受害者?

    shéi huì shì xiàyīge shòuhàizhě ?

    Ai sẽ là nạn nhân tiếp theo?

  • 2

    她是這件事的受害者。

    tā shì zhè jiàn shì de shòuhàizhě。

    Cô ấy là nạn nhân của sự việc này

  • 3

    受害者在醫院裡死去了。

    shòuhàizhě zài yīyuàn lǐ sǐqù le。

    Nạn nhân đã chết tại bệnh viện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受害者 nghĩa là gì? · Kaori Dict