- 1.phổ biến
- 2.được đón nhận

例句Câu ví dụ
- 1
她在學生中很受歡迎。
tā zài xuésheng zhōng hěn shòuhuānyíng。
Cô ấy rất được học sinh yêu thích
- 2
湯姆挺受歡迎。
Tāngmǔ tǐng shòuhuānyíng。
Tom rất được yêu thích
- 3
黑面包在德國很受歡迎。
hēi miànbāo zài Déguó hěn shòuhuānyíng。
Bánh mì đen rất được ưa chuộng ở Đức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 歡HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.
- 迎NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.