學華語Kaori Dict

受歡迎

giản thể: 受欢迎

shòuhuānyíng

ㄕㄡˋ ㄏㄨㄢ ㄧㄥˊ

THỌ HOAN NGHÊNH

  1. 1.phổ biến
  2. 2.được đón nhận

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在學生中很受歡迎。

    tā zài xuésheng zhōng hěn shòuhuānyíng。

    Cô ấy rất được học sinh yêu thích

  • 2

    湯姆挺受歡迎。

    Tāngmǔ tǐng shòuhuānyíng。

    Tom rất được yêu thích

  • 3

    黑面包在德國很受歡迎。

    hēi miànbāo zài Déguó hěn shòuhuānyíng。

    Bánh mì đen rất được ưa chuộng ở Đức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
  • HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.
  • NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受歡迎 nghĩa là gì? · Kaori Dict