受理
shòulǐ
[ㄕㄡˋ ㄌㄧˇ]
THỌ LÝ
HSK 7-9V
- 1.tiếp nhận xử lý vụ án
- 2.xử lý (một dịch vụ)

例句Câu ví dụ
- 1
只有你本人去法院提起刑事自訴,法院才會受理審判。
zhǐyǒu nǐ běnrén qù fǎyuàn tíqǐ xíngshì zìsù, fǎyuàn cái huì shòulǐ shěnpàn。
Chỉ có chính bạn đến tòa án khởi kiện hình sự, tòa án mới chấp nhận xét xử.
- 2
現階段我們僅進行軟體錯誤修正。功能強化方面的請求暫不受理。
xiànjiēduàn wǒmen jǐn jìnxíng ruǎntǐ cuòwù xiūzhèng。 gōngnéng qiánghuà fāngmiàn de qǐngqiú zàn bù shòulǐ。
Hiện tại chúng tôi chỉ thực hiện sửa lỗi phần mềm. Các yêu cầu về cải tiến chức năng tạm thời không chấp nhận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.