例句Câu ví dụ
- 1
我會一點兒波蘭語,受眾人群:我自己...
wǒ huì yīdiǎnr Bōlányǔ, shòuzhòng rénqún: wǒ zìjǐ . . .
Tôi nói được một chút tiếng Ba-lan, đủ để hiểu được mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
