受累
shòulěi
[ㄕㄡˋ ㄌㄟˇ]
THỌ LUỴ
- 1.bị liên lụy
- 2.dính líu (vì người khác)
Cách đọc khác:shòulèi — bị phiền phức nhiều

例句Câu ví dụ
- 1
讓您受累了!
ràng nín shòulěi le!
Xin lỗi đã làm phiền anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 累LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!