- 1.chịu thiên tai
- 2.chịu đựng (ví dụ: dưới sự tra tấn)
- 3.khốn khổ

例句Câu ví dụ
- 1
即使你受苦受難,一位好友還可以改進你的心情。
jíshǐ nǐ shòukǔ shòunàn, yī wèi hǎoyǒu hái kěyǐ gǎijìn nǐ de xīnqíng。
Ngay cả khi bạn đang chịu đựng khó khăn, một người bạn tốt vẫn có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.