學華語Kaori Dict

受難

giản thể: 受难

shòunàn

ㄕㄡˋ ㄋㄢˋ

THỌ NẠN

TOCFL 7
  1. 1.chịu thiên tai
  2. 2.chịu đựng (ví dụ: dưới sự tra tấn)
  3. 3.khốn khổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    即使你受苦受難,一位好友還可以改進你的心情。

    jíshǐ nǐ shòukǔ shòunàn, yī wèi hǎoyǒu hái kěyǐ gǎijìn nǐ de xīnqíng。

    Ngay cả khi bạn đang chịu đựng khó khăn, một người bạn tốt vẫn có thể cải thiện tâm trạng của bạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受难 nghĩa là gì? · Kaori Dict