學華語Kaori Dict

變暗

giản thể: 变暗

biànàn

ㄅㄧㄢˋ ㄢˋ

BIẾN ÁM

例句Câu ví dụ

  • 1

    天變暗了。我不知道是不是要下雨。

    tiān biànàn le。 wǒ bùzhī dào shìbushì yào xiàyǔ。

    Trời đã tối dần. Tôi không biết có phải sẽ mưa không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

变暗 nghĩa là gì? · Kaori Dict