例句Câu ví dụ
- 1
我在變老。
wǒ zài biànlǎo。
Tôi đang già đi
- 2
他們不想變老。
tāmen bùxiǎng biànlǎo。
Họ không muốn già đi
- 3
紅衛兵變老了。
Hóngwèibīng biànlǎo le。
Những người vệ binh đã già đi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!
