例句Câu ví dụ
- 1
天空完全變黑了。
tiānkōng wánquán biànhēi le。
Trời đã tối đen hoàn toàn
- 2
天開始變黑了。你可以幫忙去開個燈嗎?
tiān kāishǐ biànhēi le。 nǐ kěyǐ bāngmáng qù kāi gě dēng ma?
Trời bắt đầu tối rồi. Anh có thể giúp tôi bật đèn không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!
