- 1.ăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ); khoa trương
- 2.tài ăn nói

例句Câu ví dụ
- 1
她口齒伶俐。
tā kǒuchǐlínglì。
Cô ấy nói chuyện lưu loát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.