古爾班通古特沙漠
giản thể: 古尔班通古特沙漠
GǔěrbāntōnggǔtèShāmò
[ㄍㄨˇ ㄦˇ ㄅㄢ ㄊㄨㄥ ㄍㄨˇ ㄊㄜˋ ㄕㄚ ㄇㄛˋ]
CỔ NHĨ BAN THÔNG CỔ ĐẶC SA MẠC
- 1.sa mạc Gurbantunggut, bắc Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.