學華語Kaori Dict

句首

shǒu

ㄐㄩˋ ㄕㄡˇ

CÂU THỦ

  1. 1.đầu câu hoặc cụm từ

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為 can 是助動詞,在疑問句中被放到了句首。

    yīnwèi c a n shì zhùdòngcí, zài yíwènjù zhōng bèi fàng dàoliǎo jùshǒu。

    Vì can là động từ hỗ trợ, trong câu hỏi nó được đặt ở đầu câu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

句首 nghĩa là gì? · Kaori Dict