學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拘守
拘守
jū
shǒu
[ㄐㄩ ㄕㄡˇ]
CÂU THỦ
1.
giữ chặt
2.
bám vào
3.
tuân thủ
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
cố chấp
5.
giam giữ ai làm tù nhân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
保守
bǎoshǒu
bảo thủ
遵守
zūnshǒu
tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)
守
shǒu
canh gác
防守
fángshǒu
phòng thủ
守護
shǒuhù
bảo vệ
堅守
jiānshǒu
giữ vững
拘束
jūshù
hạn chế
守候
shǒuhòu
chờ đợi
逐字解
Từng chữ trong từ
拘
câu
cản trở, bắt giữ, giam giữ
守
thủ, thú
bảo vệ, canh giữ, giữ gìn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
舉手
jǔshǒu
giơ tay
句首
jùshǒu
đầu câu hoặc cụm từ
居首
jūshǒu
dẫn đầu
巨獸
jùshòu
sinh vật khổng lồ; động vật to lớn
拒收
jùshōu
từ chối
據守
jùshǒu
phòng thủ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拘守 nghĩa là gì? · Kaori Dict