學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
居首
居首
jū
shǒu
[ㄐㄩ ㄕㄡˇ]
CƯ THỦ
1.
dẫn đầu
2.
đứng đầu
3.
hàng đầu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
首先
shǒuxiān
trước tiên
首都
shǒudū
thủ đô
首
shǒu
đầu
居民
jūmín
cư dân; người dân
居住
jūzhù
cư trú
鄰居
línjū
hàng xóm
居然
jūrán
một cách bất ngờ
首相
shǒuxiàng
thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
居
cư, cớ
sống, ở, ngồi
首
thủ, thú
đầu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
舉手
jǔshǒu
giơ tay
句首
jùshǒu
đầu câu hoặc cụm từ
巨獸
jùshòu
sinh vật khổng lồ; động vật to lớn
拒收
jùshōu
từ chối
拘守
jūshǒu
giữ chặt
據守
jùshǒu
phòng thủ
記憶技巧
Mẹo nhớ
居
CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
居首 nghĩa là gì? · Kaori Dict