叫法
jiàofǎ
[ㄐㄧㄠˋ ㄈㄚˇ]
KHIẾU PHÁP
- 1.thuật ngữ; tên gọi; cách gọi ai đó hoặc cái gì đó

例句Câu ví dụ
- 1
那就是它的叫法嗎?
nà jiùshì tā de jiàofǎ ma?
Đó là cách gọi của nó chứ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.