例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡教法語。
wǒ xǐhuan jiàofǎ yǔ。
Tôi thích dạy tiếng Pháp
- 2
我教法語幾年了。
wǒ jiàofǎ yǔ jǐnián le。
Tôi đã dạy tiếng Pháp vài năm
- 3
湯姆教法語教得很好。
Tāngmǔ jiàofǎ yǔ jiāo dehěn hǎo。
Tom dạy tiếng Pháp rất tốt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
