學華語Kaori Dict

教法

jiào

ㄐㄧㄠˋ ㄈㄚˇ

GIÁO PHÁP

  1. 1.phương pháp giảng dạy
  2. 2.giáo lý
  3. 3.học thuyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡教法語。

    wǒ xǐhuan jiàofǎ yǔ。

    Tôi thích dạy tiếng Pháp

  • 2

    我教法語幾年了。

    wǒ jiàofǎ yǔ jǐnián le。

    Tôi đã dạy tiếng Pháp vài năm

  • 3

    湯姆教法語教得很好。

    Tāngmǔ jiàofǎ yǔ jiāo dehěn hǎo。

    Tom dạy tiếng Pháp rất tốt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教法 nghĩa là gì? · Kaori Dict