學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
可勁
可勁
giản thể:
可劲
kě
jìn
[ㄎㄜˇ ㄐㄧㄣˋ]
KHẢ KÌNH
1.
một cách mạnh mẽ
2.
hết sức tối đa
3.
hết khả năng của mình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
可以
kěyǐ
có thể
可能
kěnéng
có thể (xảy ra)
可是
kěshì
nhưng; tuy nhiên
可愛
kěài
đáng yêu
可怕
kěpà
kinh khủng
可
kě
phê duyệt; cho phép
可樂
kělè
vui
可靠
kěkào
đáng tin cậy
逐字解
Từng chữ trong từ
可
khả, khắc
có thể, được phép
勁
kình, cứng, kính
mạnh, kiên cường, vững chắc, quyền lực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
氪金
kèjīn
thực hiện giao dịch mua trong ứng dụng trong trò chơi
課金
kèjīn
thuế áp đặt lên người bị chinh phục bởi quân đội
記憶技巧
Mẹo nhớ
可
KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
可劲 nghĩa là gì? · Kaori Dict