可想而知
kěxiǎngérzhī
[ㄎㄜˇ ㄒㄧㄤˇ ㄦˊ ㄓ]
KHẢ TƯỞNG NHI TRI
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.rõ ràng rằng...
- 2.như người ta có thể tưởng tượng...

例句Câu ví dụ
- 1
鬧起新房來,可想而知要熱鬧得不得了!
nào qǐ xīnfáng lái, kěxiǎngérzhī yào rènao de bùdéliǎo!
Đám cưới thì ồn ào không thể tưởng tượng được
- 2
可想而知我在學漢字上花太多時間,所以我應該更好地練習語言的其他方面。
kěxiǎngérzhī wǒ zài xué hànzì shàng huā tài duōshí jiān, suǒyǐ wǒ yīnggāi gèng hǎo de liànxí yǔyán de qítā fāngmiàn。
Có thể tưởng tượng được rằng tôi đã dành quá nhiều thời gian cho việc học chữ Hán, vì vậy tôi nên luyện tập các khía cạnh khác của ngôn ngữ một cách tốt hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.