可移植性
kěyízhíxìng
[ㄎㄜˇ ㄧˊ ㄓˊ ㄒㄧㄥˋ]
KHẢ DI THỰC TÍNH
- 1.tính di động (ngôn ngữ lập trình)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
[ㄎㄜˇ ㄧˊ ㄓˊ ㄒㄧㄥˋ]
KHẢ DI THỰC TÍNH
