可行性研究
kěxíngxìngyánjiū
[ㄎㄜˇ ㄒㄧㄥˊ ㄒㄧㄥˋ ㄧㄢˊ ㄐㄧㄡ]
KHẢ HÀNH TÍNH NGHIÊN CỨU
- 1.nghiên cứu tính khả thi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.