學華語Kaori Dict

台前縣

giản thể: 台前县

Táiqiánxiàn

ㄊㄞˊ ㄑㄧㄢˊ ㄒㄧㄢˋ

ĐÀI TIỀN HUYỆN

  1. 1.huyện Taiqian ở Puyang 濮陽|濮阳[Pu2 yang2], Hà Nam

Cách đọc khác:TáiqiánXiànĐài Tiên huyện — Taiqian, huyện thuộc thành phố Puyang 濮陽市|濮阳市[Pu2 yang2 Shi4], tỉnh Hà Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台前县 nghĩa là gì? · Kaori Dict