學華語Kaori Dict

史蒂夫

Shǐ

ㄕˇ ㄉㄧˋ ㄈㄨ

SỬ ĐẾ PHU

例句Câu ví dụ

  • 1

    史蒂夫沒回家。

    Shǐdìfū méi huíjiā。

    Steve không về nhà

  • 2

    史蒂夫收到了一封珍的信。

    Shǐdìfū shōudào le yī fēng zhēn de xìn。

    Steve nhận được một lá thư từ Jane

  • 3

    你昨晚睡得好嗎,史蒂夫?

    nǐ zuówǎn shuì de hǎo ma, Shǐdìfū?

    Anh ngủ ngon không, Steve?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
  • ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

史蒂夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict