史蒂芬·哈珀
Shǐdìfēn·Hāpò
[ㄕˇ ㄉㄧˋ ㄈㄣ ㄏㄚ ㄆㄛˋ]
SỬ ĐẾ PHÂN · HÓP PHÁCH
- 1.xem 斯蒂芬·哈珀[Si1 di4 fen1 · Ha1 po4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
- 芬PHÂN (芬) – thơm ngát: Cỏ hoa (艹) chia (分) hương ra khắp gió — mùi thơm PHÂN tán muôn nơi, phương PHÂN ngào ngạt.
- 蒂ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.