學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
右前衛
右前衛
giản thể:
右前卫
yòu
qián
wèi
[ㄧㄡˋ ㄑㄧㄢˊ ㄨㄟˋ]
HỮU TIỀN VỆ
1.
tiền vệ phải (vị trí bóng đá)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
前
qián
trước
以前
yǐqián
trước đây
右
yòu
(hình thức kết hợp) bên phải; phía tay phải
右邊
yòubian
bên phải
前天
qiántiān
ngày hôm kia
前年
qiánnián
năm kia
前面
qiánmiàn
phía trước
目前
mùqián
hiện tại
逐字解
Từng chữ trong từ
右
hữu
phía phải
前
tiền
trước
衛
vệ
canh giữ, bảo vệ, phòng thủ
記憶技巧
Mẹo nhớ
前
TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
右前卫 nghĩa là gì? · Kaori Dict