學華語Kaori Dict

吃壞

giản thể: 吃坏

chīhuài

ㄔ ㄏㄨㄞˋ

CẬT HOẠI

  1. 1.bị đau bụng do ăn phải thức ăn hỏng hoặc ăn quá nhiều

例句Câu ví dụ

  • 1

    那麼吃的話,肚子會吃壞的噢。

    nàme chīde huà, dùzi huì chīhuài de ō。

    Nếu ăn nhiều như vậy, sẽ bị đau bụng đấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃坏 nghĩa là gì? · Kaori Dict