- 1.cướp bóc nhà giàu để lấy lương thực (trong thời kỳ nạn đói)
- 2.(người không có thu nhập) dựa vào người khác
- 3.đòi "đóng góp" hoặc "cho vay" từ doanh nghiệp hoặc cá nhân giàu có

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.