學華語Kaori Dict

吃大戶

giản thể: 吃大户

chī

ㄔ ㄉㄚˋ ㄏㄨˋ

CẬT ĐẠI HỘ

  1. 1.cướp bóc nhà giàu để lấy lương thực (trong thời kỳ nạn đói)
  2. 2.(người không có thu nhập) dựa vào người khác
  3. 3.đòi "đóng góp" hoặc "cho vay" từ doanh nghiệp hoặc cá nhân giàu có

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃大戶 nghĩa là gì? · Kaori Dict