學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吃煙
吃煙
giản thể:
吃烟
chī
yān
[ㄔ ㄧㄢ]
CẬT YÊN
1.
(thuộc phương ngữ) hút thuốc (thuốc lá)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吃
chī
ăn; tiêu thụ
吃飯
chīfàn
dùng bữa
小吃
xiǎochī
đồ ăn vặt
煙
yān
thuốc lá hoặc thuốc lào
好吃
hǎochī
ngon; ngon miệng
吃驚
chījīng
bị giật mình
吃力
chīlì
đòi hỏi nỗ lực vất vả
吸煙
xīyān
hút thuốc
逐字解
Từng chữ trong từ
吃
cật, khật, khiết, khịt
ăn
煙
yên
khói, than
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
池鹽
chíyán
muối từ hồ muối
遲延
chíyán
trì hoãn
記憶技巧
Mẹo nhớ
吃
CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吃烟 nghĩa là gì? · Kaori Dict