吃瓦片
chīwǎpiàn
[ㄔ ㄨㄚˇ ㄆㄧㄢˋ]
CẬT NGOÃ PHIẾN
- 1.Ăn vỉ gạch — (trang trọng) sống dựa vào thu nhập từ bất động sản cho thuê

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.